“不好意思” trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
爱抱怨的中国司机和外国女学生
A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
不好意思 (bù hǎoyìsi) bao quát một dải nghĩa mà tiếng Anh tách thành nhiều cụm từ: “excuse me”, “sorry to bother you” và “how embarrassing”. Nó nhẹ hơn 对不起 — mang sắc thái ngại ngùng hơn là tội lỗi. Trong đoạn chuyện, một sinh viên chở hộp đồ lấp đầy xe tài xế đến trần; cô 觉得不好意思 — cảm thấy ngại vì gây phiền toái — và sự im lặng trong xe chính là cảm xúc mà cụm từ này gọi tên.
Nó còn mang nghĩa “ngại ngùng mà không dám”: 我不好意思问 — “Tôi ngại hỏi lắm”. Cốt truyện quay khi cô phát hiện tài xế dùng 微信 (WeChat), nhận ra anh là người Trung Quốc và chuyển sang nói tiếng Trung — lúc đó anh vui vẻ bắt đầu “hỏi han” cô tại sao bạn trai không phải người Trung. Cái sự ngại ngùng ấy vẫn còn đó, không mất đi vì đổi ngôn ngữ.