«Bruiter» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Atelier MIRA : les enfants font revivre les vieux films

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
bruiter
Động từ tiếng Pháp · thuật ngữ nghề điện ảnh
«Bruiter» là động từ tiếng Pháp chỉ việc thêm hiệu ứng âm thanh vào hình ảnh không tiếng, có từ đồng loại là bruiteur

Bruiter xuất phát từ bruit (tiếng ồn, tiếng động) và mang nghĩa thêm hiệu ứng âm thanh vào hình ảnh không tiếng. Tiếng Anh gọi nghề này là «Foley» theo tên nghệ sĩ âm thanh người Mỹ Jack Foley; tiếng Pháp gọi người làm nghề này là bruiteur. Động từ này không có từ đơn nào trong tiếng Anh tương đương chính xác: trong các trường điện ảnh Pháp, đó là một động từ đơn giản, phổ biến, có thể biến vị.

Trong xưởng làm phim của Mira này, các em nhỏ ở Alsace được giao những cuộn phim Super-8 gia đình những năm 1950 và yêu cầu bruiter chúng: đập giày lên gỗ để tạo tiếng bước chân, bật nước để tạo tiếng chèo thuyền, cho tiếng cigales (côn trùng rếch) đã ghi sẵn chạy dưới các cảnh mùa hè. Toàn bộ bài tập nằm trong nền văn hóa lưu trữ công cộng sâu sắc của Pháp, nơi điện ảnh nghiệp dư được coi là di sản.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

87.5%
Top 1.000
91.5%
Top 2.000
97.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

89.2%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

mira
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
workshop name
bruitages
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bruiter
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to add sound effects
cigales
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cicadas
dissipés
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
distracted; frivolous
fallait y penser
1×
idiomatic expression meaning 'it was obvious' or 'should have thought of it'

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp