«Bruiter» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Atelier MIRA : les enfants font revivre les vieux films
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Bruiter xuất phát từ bruit (tiếng ồn, tiếng động) và mang nghĩa thêm hiệu ứng âm thanh vào hình ảnh không tiếng. Tiếng Anh gọi nghề này là «Foley» theo tên nghệ sĩ âm thanh người Mỹ Jack Foley; tiếng Pháp gọi người làm nghề này là bruiteur. Động từ này không có từ đơn nào trong tiếng Anh tương đương chính xác: trong các trường điện ảnh Pháp, đó là một động từ đơn giản, phổ biến, có thể biến vị.
Trong xưởng làm phim của Mira này, các em nhỏ ở Alsace được giao những cuộn phim Super-8 gia đình những năm 1950 và yêu cầu bruiter chúng: đập giày lên gỗ để tạo tiếng bước chân, bật nước để tạo tiếng chèo thuyền, cho tiếng cigales (côn trùng rếch) đã ghi sẵn chạy dưới các cảnh mùa hè. Toàn bộ bài tập nằm trong nền văn hóa lưu trữ công cộng sâu sắc của Pháp, nơi điện ảnh nghiệp dư được coi là di sản.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In archive footage and education programmes from Cinémathèque française, INA and Forum des Images
- ▸In French film-school lessons at La Fémis, Louis Lumière and INSAS
- ▸In sound-design coverage by Le Film Français, Cahiers du cinéma and AFSI
- ▸In Alsatian regional documentaries on France 3 Grand Est and the MIRA Memoire des Images Réanimées archive