Khác biệt giữa 'есть' và 'кушать' trong tiếng Nga là gì?

Бабушка, кот Вася и украденный бутерброд

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
кушать (kushat')
Cạm bẫy thể ngữ tiếng Nga
nghĩa là 'ăn', nhưng chủ yếu dùng cho trẻ con, thú cưng và khách

Tiếng Nga có hai động từ mang nghĩa 'ăn'. Есть là từ trung tính: я ем, он ест. Кушать mềm dẻo, quan tâm hơn, dùng cho trẻ con, thú cưng và khi mời ăn: кушай, кушай!, 'ăn đi, ăn đi!'. Nhiều người Nga thấy я кушаю nói về bản thân hơi幼稚 hoặc làm điệu, nên khi nói về bữa ăn của mình, hãy dùng я ем.

Hai từ phân công rõ ràng: иди кушать nói với trẻ, пора есть giữa người lớn. Есть còn có hiện tại rất bất quy tắc (ем, ешь, ест, едим, едите, едят), có thể đó là một lý do khiến người học lôi kéo кушать. Câu chuyện dùng cả hai: con mèo Vasya любит спать и кушать, rồi он ест колбасу.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

74.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

57.6%
Top 1.000
74.7%
Top 2.000
90.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

71.3%
Top 1.000
85.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

бутерброд
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
sandwich
колбаса
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
sausage; cold cuts
колбасу
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
мяу
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
meow
прыгает
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga