Khác biệt giữa 'есть' và 'кушать' trong tiếng Nga là gì?
Бабушка, кот Вася и украденный бутерброд
A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Nga có hai động từ mang nghĩa 'ăn'. Есть là từ trung tính: я ем, он ест. Кушать mềm dẻo, quan tâm hơn, dùng cho trẻ con, thú cưng và khi mời ăn: кушай, кушай!, 'ăn đi, ăn đi!'. Nhiều người Nga thấy я кушаю nói về bản thân hơi幼稚 hoặc làm điệu, nên khi nói về bữa ăn của mình, hãy dùng я ем.
Hai từ phân công rõ ràng: иди кушать nói với trẻ, пора есть giữa người lớn. Есть còn có hiện tại rất bất quy tắc (ем, ешь, ест, едим, едите, едят), có thể đó là một lý do khiến người học lôi kéo кушать. Câu chuyện dùng cả hai: con mèo Vasya любит спать и кушать, rồi он ест колбасу.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.