«responsabiliser» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Des élèves punis font du bénévolat en France

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
responsabiliser
Từ ghép tiếng Pháp
«làm cho ai đó nhận trách nhiệm», một động từ mà tiếng Anh không có từ đơn nào tương đương

Tiếng Anh cần một cụm từ để diễn đạt điều mà responsabiliser gói gọn trong một từ: khiến ai đó nhận ra mình chịu trách nhiệm về hành động của mình và trao cho họ một phần việc thực sự. Từ này hình thành từ responsable thêm đuôi động từ -iser. Nhà trường, người thuê việc và cha mẹ thường dùng từ này, thường như một phương án thân thiện thay cho **punir» (»trừng phạt»).

Đoạn clip xoay quanh sự đối lập: một trường ở Drôme cho học sinh hư hỏng tham gia tình nguyện tại các tổ chức từ thiện như Restos du cœur thay vì đuổi học, vì mục tiêu là responsabiliser les élèves plutôt que les punir. Bạn cũng có thể dùng dạng phản thân cho bản thân: se responsabiliser nghĩa là bắt đầu chịu trách nhiệm cho các lựa chọn của mình. Danh từ là la responsabilisation.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

84.4%
Top 1.000
91.7%
Top 2.000
95.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

81.6%
Top 1.000
90.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

responsabiliser
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to make responsible
bénévolat
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
volunteering
trier
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to sort
punir
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
to punish
responsabiliser les élèves
1×
empower students to take responsibility

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp