«responsabiliser» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Des élèves punis font du bénévolat en France
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Tiếng Anh cần một cụm từ để diễn đạt điều mà responsabiliser gói gọn trong một từ: khiến ai đó nhận ra mình chịu trách nhiệm về hành động của mình và trao cho họ một phần việc thực sự. Từ này hình thành từ responsable thêm đuôi động từ -iser. Nhà trường, người thuê việc và cha mẹ thường dùng từ này, thường như một phương án thân thiện thay cho **punir» (»trừng phạt»).
Đoạn clip xoay quanh sự đối lập: một trường ở Drôme cho học sinh hư hỏng tham gia tình nguyện tại các tổ chức từ thiện như Restos du cœur thay vì đuổi học, vì mục tiêu là responsabiliser les élèves plutôt que les punir. Bạn cũng có thể dùng dạng phản thân cho bản thân: se responsabiliser nghĩa là bắt đầu chịu trách nhiệm cho các lựa chọn của mình. Danh từ là la responsabilisation.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.